78Win
Chi tiết trận đấu
Trang chủDenmark vs Greece

Denmark vs Greece

Xem thông tin bóng đá Denmark vs Greece với thời gian thi đấu 01:45 ngày 13/10/2025, cùng thông tin liên quan tại 78Win.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
01:45 ngày 13/10/2025
Denmark

Denmark

3 - 1
Greece

Greece

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu13/10/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4252448
Thống kê

Thống kê trận đấu

DenmarkChỉ sốGreece
40Chỉ số 2450
106Chỉ số 2393
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
47Chỉ số 2553
Lineup

Đội hình trận đấu

Denmark

Sơ đồ 4-4-2
162358211514129

Đội hình xuất phát

K.Schmeichel
K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Christensen
A.Christensen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Andersen
J.Andersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Vestergaard
J.Vestergaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Maehle
J.Maehle#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Isaksen
G.Isaksen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Hjulmand
M.Hjulmand#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Nørgaard
C.Nørgaard#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Damsgaard
M.Damsgaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Froholdt
V.Froholdt#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Hojlund
R.Hojlund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Hojlund
R.Hojlund#18
R.Hojlund
R.Hojlund#23
R.Hojlund
R.Hojlund#13
R.Hojlund
R.Hojlund#19
R.Hojlund
R.Hojlund#7
R.Hojlund
R.Hojlund#11
R.Hojlund
R.Hojlund#22
R.Hojlund
R.Hojlund#4
R.Hojlund
R.Hojlund#16
R.Hojlund
R.Hojlund#17
R.Hojlund
R.Hojlund#10
R.Hojlund
R.Hojlund#20

Greece

Sơ đồ 4-2-3-1
11543216161911108

Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos
O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Rota
L.Rota#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Mavropanos
K.Mavropanos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Koulierakis
K.Koulierakis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Tsimikas
K.Tsimikas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Kourbelis
D.Kourbelis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C·Zafeiris
C·Zafeiris#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Karetsas
K.Karetsas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Bakasetas
A.Bakasetas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
C.Tzolis
C.Tzolis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Ioannidis
F.Ioannidis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Ioannidis
F.Ioannidis#9
F.Ioannidis
F.Ioannidis#2
F.Ioannidis
F.Ioannidis#12
F.Ioannidis
F.Ioannidis#23
F.Ioannidis
F.Ioannidis#14
F.Ioannidis
F.Ioannidis#5
F.Ioannidis
F.Ioannidis#7
F.Ioannidis
F.Ioannidis#20
F.Ioannidis
F.Ioannidis#22
F.Ioannidis
F.Ioannidis#17
F.Ioannidis
F.Ioannidis#18
F.Ioannidis
F.Ioannidis#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
SlovakiaSlovakia
00000
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
LuxembourgLuxembourg
00000
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
SwitzerlandSwitzerland
00000
SwedenSweden
00000
SloveniaSlovenia
00000
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
GreeceGreece
00000
ScotlandScotland
00000
BelarusBelarus
00000
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
UkraineUkraine
00000
IcelandIceland
00000
AzerbaijanAzerbaijan
00000
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
TurkiyeTurkiye
00000
GeorgiaGeorgia
00000
BulgariaBulgaria
00000
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
HungaryHungary
00000
IrelandIreland
00000
ArmeniaArmenia
00000
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
PolandPoland
22006
FinlandFinland
21104
LithuaniaLithuania
20111
NetherlandsNetherlands
00000
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
NorwayNorway
22006
EstoniaEstonia
21013
IsraelIsrael
21013
ItalyItaly
00000
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
EnglandEngland
22006
AlbaniaAlbania
21013
LatviaLatvia
21013
SerbiaSerbia
00000
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
CzechiaCzechia
22006
MontenegroMontenegro
22006
CroatiaCroatia
00000
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
RomaniaRomania
21013
CyprusCyprus
21013
AustriaAustria
00000
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
WalesWales
21104
KazakhstanKazakhstan
21013
BelgiumBelgium
00000
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Denmark

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Greece

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Denmark
#13#23#30#41#57#60#70
Greece
#11#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K